chalcid wasp
Định nghĩa
Danh từ: - Ong ký sinh nhỏ: "chalcid wasp" là tên gọi chung cho một nhóm côn trùng nhỏ bé, có kích thước rất nhỏ (thường chỉ vài milimet). Ấu trùng của chúng là ký sinh trùng sống trên trứng và ấu trùng của các loài côn trùng khác. Nhiều loài ong ký sinh có lợi cho nông nghiệp vì chúng tiêu diệt các loài côn trùng gây hại.
Ví dụ sử dụng
- (Ong ký sinh nhỏ là kẻ thù tự nhiên của rệp, giúp kiểm soát số lượng của chúng.)
- (Nông dân thường thả ong ký sinh nhỏ vào ruộng của họ như một hình thức kiểm soát dịch hại sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chalcid wasp parasitism": hiện tượng ký sinh của ong chalcid.
- Chalcid wasp parasitism is a key factor in regulating insect populations in many ecosystems. (Hiện tượng ký sinh của ong chalcid là yếu tố chính trong việc điều hòa quần thể côn trùng ở nhiều hệ sinh thái.)
- "chalcid wasp larvae": ấu trùng ong chalcid.
- The chalcid wasp larvae feed on the host's eggs, eventually killing them. (Ấu trùng ong chalcid ăn trứng của vật chủ, cuối cùng giết chết chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chalcid (danh từ): dạng rút gọn của "chalcid wasp", thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
- Chalcids are known for their metallic blue or green coloration. (Ong chalcid được biết đến với màu xanh dương hoặc xanh lục ánh kim.)
- Chalcidae (danh từ số nhiều): họ ong chalcid, tên khoa học của nhóm này.
- The family Chalcidae includes many species of parasitic wasps. (Họ Chalcidae bao gồm nhiều loài ong ký sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Parasitic wasp: ong ký sinh (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả chalcid wasp và các loài khác).
- Chalcidid: một tên gọi khác của ong chalcid, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chalcid wasp".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chalcid wasp".